traffic court
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tòa án giao thông: "traffic court" là một tòa án chuyên xét xử các vi phạm luật lệ giao thông, như vượt đèn đỏ, chạy quá tốc độ, hoặc lái xe khi say rượu. Tòa này có thẩm quyền xử phạt hành chính hoặc hình sự đối với các lỗi vi phạm giao thông.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phải ra hầu tòa án giao thông sau khi nhận vé phạt vì chạy quá tốc độ.)
- (Thẩm phán tại tòa án giao thông đã phạt tiền anh ta vì vượt đèn đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be taken to traffic court": bị đưa ra tòa án giao thông.
- Drivers who cause accidents may be taken to traffic court. (Các tài xế gây tai nạn có thể bị đưa ra tòa án giao thông.)
"traffic court judge": thẩm phán tại tòa án giao thông.
- The traffic court judge dismissed the case due to lack of evidence. (Thẩm phán tòa án giao thông đã bác bỏ vụ án vì thiếu bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Traffic (n): giao thông.
- Heavy traffic caused delays. (Giao thông đông đúc gây chậm trễ.)
Court (n): tòa án.
- The court will hear the case next week. (Tòa án sẽ xét xử vụ án vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Traffic tribunal: tòa giao thông (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc hành chính).
- Motor vehicle court: tòa án xe cơ giới (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "traffic court", nhưng có thể dùng:)
- Go to court: ra tòa.
- He had to go to court for his traffic violation. (Anh ấy phải ra tòa vì vi phạm giao thông của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Day in court: cơ hội được xét xử hoặc trình bày vụ việc trước tòa.
- Everyone deserves their day in court, even for minor traffic offenses. (Mọi người đều xứng đáng có cơ hội được xét xử, ngay cả đối với các vi phạm giao thông nhỏ.)